|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu, vật tư tiêu hao ngành đúc nhôm, kẽm; Bán buôn hóa chất (Trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn vật tư sản xuất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử; Bán buôn thiết bị điện tử
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bếp gas, bếp từ; Bán buôn thiết bị gia dụng; Bán buôn đồ điện gia dụng (Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; Bán buôn máy móc kim khí; Bán buôn thiết bị phục vụ sản xuất
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kim khí; Bán buôn vật tư ngành cơ khí
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu kho hàng hóa, thiết bị, vật tư
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|