|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn về chăm sóc sức khỏe
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khỏe con người
|
|
8799
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|