|
1020
|
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thủy hải sản ( không hoạt động tại trụ sở đăng ký)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn hàng hóa và máy móc, thiết bị ngành thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thủy hải sản tươi đông lạnh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
|