|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất mâm cặp, ê tô; dao tiện hợp kim, dao thép gió; thước kẹp, thước palme; đầu khoan, lưỡi khoan, lưỡi cắt gạch, lưỡi cắt đá hoa cương. lưỡi cắt bê tông; mâm cưa; đá cắt, đá mài; lưỡi khoét nhôm - sắt - inox - kính; dao finger; mũi rô tơ, mũi đục; lưỡi bào gỗ, lưỡi cưa gỗ; đinh đóng gỗ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Chi tiết: Sản xuất các looại máy cầm tay, các dụng cụ đồ nghề, dụng cụ đóng đinh gỗ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại nỉ, cước đánh bóng, giấy nhám (không hoạt động tại trụ sở).
|