|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc bằng da lông, da và giả da.
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng da và giả da khác
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất các đồ khác từ da hoặc da tổng hợp như dây an toàn, túi, roi da,…
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn da thuộc.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|