|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mô hình kiến trúc thu nhỏ dự án bằng mica, giấy, plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, sản xuất gốm, sứ, thủy tinh, luyện cán cao su tại trụ sở).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|