|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện, hội nghị, triển lãm, lễ hội.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế sân khấu, bộ nhận diện, thiệp cưới, trang sức.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chụp ảnh sự kiện, phóng sự cưới, ảnh nghệ thuật.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Lập kế hoạch truyền thông tiếp thị, chạy quảng cáo đa kênh.
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
Tổ chức biểu diễn văn nghệ, nghệ thuật sân khấu.
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Quay phim sự kiện, sản xuất chương trình quảng cáo trên truyền hình.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
1811
|
In ấn
In backdrop, photobook, thiệp mời, quà tặng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Thi công sân khấu, gian hàng, trang trí sảnh tiệc.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Cho thuê váy cưới, thiết bị sự kiện, bàn ghế, đồ trang trí.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Dịch vụ hoa tươi sự kiện, hoa cưới, quà tặng
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Sản xuất nhạc hiệu, thu âm lời dẫn sự kiện
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện giải trí, thể thao và các sự kiện khác.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Đưa đón đoàn khách tham gia sự kiện
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác...
|