|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(chỉ tiết : thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến, thực phẩm đóng gói, thực phẩm nhập khẩu)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
-Chỉ tiết: (Cắt và đóng gói các sản phẩm từ thịt)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn,
vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiển kim khí; Thực hiện theo
Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của UBND TP. HCM và Quyết định
79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt Quy hoạch
nông sản trên địa bản Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(chỉ tiết: thực phẩm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chỉ tiết: thực phẩm đóng gói, thực phẩm chế biển, thực phẩm nhập khẩu)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chỉ tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, đại lý bản vé máy bay, ô dù, tàu hỏa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm đò min gvà ưcác loại tương tự mặt bằng xây dựng)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; Lấp đặt
các loại cửa tự động: Lắp đặt hệ thống đèn chiều sáng; Lắp đặt hệ thống hút bụi; Lắp đặt
hệ thống âm thanh; Lặp đặt hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; Lắp đặt hệ thông
chông sét, hệ thống camera, hệ thống báo cháy và chữa cháy hệ thống tổng đài điện
thoại, hệ thống báo trộm, hệ thống kiểm soát cửa ra vào (trừ gửa công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điển tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|