|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, giám sát trong lĩnh vực an toàn lao động tại nơi làm việc.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động đối với các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề trình độ sơ cấp cho công nhân, kỹ thuật viên (loại trừ đào tạo đại học, cao đẳng và trung cấp).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế, lắp đặt bảng hiệu, biển quảng cáo, pano ngoài trời.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt biển hiệu, bảng quảng cáo gắn định vị vào kết cấu công trình xây dựng.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bảng, biển báo hiệu an toàn lao động; Sản xuất các thiết bị an toàn lao động khác chưa được phân vào đâu.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|