|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trang trí nội- ngoại thất nhà ở và công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn hàng trang trí nội- ngoại thất
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế trang trí nội – ngoại thất; Đo đạc bản đồ, địa chính; Lập dự án đầu tư; Tư vấn xây dựng
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
- Tư vấn quản lý dự án;
- Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: thi công công trình xây dựng công nghiệp, nhà xưởng, nhà ở và nhà tiền chế
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn giấy dán tường, nhôm, kính, a lu mặt tiền, ghế, sơn nước, thạch cao
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều).
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|