|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: bán lẻ cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa,bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa,bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn cà phê, đồ uống, trà sữa, nước các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy pha cà phê, máy rang cà phê, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ cà phê, đồ uống, trà sữa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: dịch vụ ăn uống, phục vụ lưu động khác, dịch vụ ăn uống khác, dịch vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: dịch vụ ăn uống, phục vụ lưu động khác, dịch vụ ăn uống khác, dịch vụ đồ uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến rau quả nước ép
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|