|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trà thảo mộc.
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất túi lọc các loại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trà thảo mộc thành phẩm các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản; Bán buôn thức ăn bổ sung, thực phẩm dinh dưỡng cho gia súc, gia cầm. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng của công ty kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trà thảo mộc thành phẩm các loại
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn bổ sung, thực phẩm dinh dưỡng cho gia súc, gia cầm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn bổ sung, thực phẩm dinh dưỡng cho gia súc, gia cầm
|