|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sữa, bánh kẹo
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(Không hoạt động tại trụ sở, trừ sản xuất thực phẩm tươi sống)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm sữa, bánh kẹo
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|