|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xăng dầu; không chứa than đá; không sang, chiết, nạp gas)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán bếp gas và vật tư, thiết bị phụ tùng thay thế, phụ kiện ngành gas dân dụng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống gas
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, bảo trì bếp gas công nghiệp, dân dụng (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, vật tư
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sản phẩm bằng inox, sắt, thép, nhôm
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (không chứa than đá; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bếp gas, thiết bị - phụ kiện ngành gas dân dụng – chuyên nghiệp
|