|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Làm móng tay, móng chân, trang điểm, massage mặt. Dịch vụ nối mi, uốn mi (không bao gồm hoạt động y tế)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ làm móng tay, móng chân, chăm sóc da, gội đầu, chăm sóc tóc, chăm sóc da đầu (không bao gồm hoạt động y tế)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|