|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ phẩm, nước hoa.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, hộp giấy (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy tại trụ sở).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (Không hoạt động tại trự sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng mỹ phẩm, nước hoa; Bán lẻ dược phẩm (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Tư vấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực thẩm mỹ; dịch vụ tư vấn chăm sóc sắc đẹp
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy chăm sóc da mặt; Dạy cắt tóc, gội đầu, làm đầu
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết : Dịch vụ chăm sóc da ( Chăm sóc da bằng mỹ phẩm, không phẫu thuật, không gây chảy máu ); Dịch vụ chăm sóc da chuyên sâu cho từng loại da khác nhau bằng mỹ phẩm; Dịch vụ massage sức khỏe.
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Massage mặt. Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|