|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(trừ lưu trú bệnh nhân )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền, châm cứu, bấm huyệt, xoa bóp trị liệu y học cổ truyền, xông hơi thuốc, dưỡng sinh (trừ lưu trú bệnh nhân )
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế, thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng miếng )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|