|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chế tạo khuôn mẫu; khuôn kẽm; khuôn đế nối 3D; khuôn chiết quang inox; khuôn chiết quang kẽm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn mẫu (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất thủy tinh, gốm sứ tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá tài sản, tư vấn mang tính chất pháp lý)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng keo, hạt nhựa, màng co
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hóa chất, vàng miếng)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(trừ sản xuất vàng miếng)
|