|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng: bảo dưỡng và sửa chữa các mặt hàng do công ty xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng: Lắp đặt, hiệu chuẩn, hướng dẫn sử dụng các mặt hàng do công ty xuất khẩu,
nhập khẩu và phân phối
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh của doanh
nghiệp bao gồm: Dịch vụ tư vấn quản lý chung, dịch vụ tư vấn quản lý marketing và các dịch vụ tư vấn quản lý khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết : Cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm, giám định thương mại (ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế); Cung cấp dịch vụ chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng và sản phẩm; Kiểm định hiệu chuẩn phương tiện đo, chuẩn đo lường
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng: bảo dưỡng và sửa chữa các mặt hàng do công ty xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng: bảo dưỡng và sửa chữa các mặt hàng do công ty xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công
nghiệp, axít và lưu huỳnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và các mặt hang công ty xuất khẩu , nhập khẩu và các sản phẩm trưng bày
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|