|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Dịch vụ cắt tóc, làm đầu, tạo kiểu tóc, gội đầu, massage mặt, làm móng, trang điểm, cạo râu... phục vụ cho cả nam và nữ.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: nhượng quyền, cho thuê thương hiệu, nhãn hiệu dịch vụ, tài sản vô hình phi tài chính khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề phun xăm, nối mi, cắt tóc, gội đầu, làm móng, trang điểm
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẫm mỹ, phòng khám chuyên khoa da liễu (không lưu trú bệnh nhân)
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
(không lưu trú bệnh nhân)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(không lưu trú bệnh nhân)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da, Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình…) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Chăm sóc da; Làm đẹp; Nối mi; Hoạt động phun, xăm, thêu trên da (không sử dụng thuốc tê dạng tiêm) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tóc giả, mi giả
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới bán hàng hóa nước hoa, mỹ phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không chứa cồn, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, son, phấn, kem dưỡng da, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Trừ phục vụ đồ uống có cồn )
|