|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt hút ẩm, dây hút ẩm cho container, túi khí chèn hàng, gói hút oxy, miếng chống mốc. Bán buôn đất sét hoạt tính, màng nhôm, túi chống tĩnh điện ESD, giấy chống rỉ VCL, màng chống rỉ VCI, pallet các loại, nhôm hoạt tính. Bán buôn thùng giấy carton, dây đai, các loại màng PP, PET, BOPP quán bao bì đóng gói, mút xốp, nhựa, giấy các loại, túi đóng hàng flexitank, bao thư đụng tài liệu. Bán buôn máy in mã vạch, máy quét mã vạch, đầu đọc mã vạch, cân điện tử. Bán buôn hóa chất công nghiệp như anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, axit, lưu huỳnh (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn phương tiện, thiết bị vật tư phòng cháy và chữa cháy, bán buôn thiết bị ngoại vi.Bán buôn chất dẻo, nhựa, mica, cao su. Bán buôn cao su nguyên liệu (cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp), phụ liệu may mặc và giày dép.Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, tấm bạt nhựa, mặt nạ phòng độc, thiết bị chống ồn, găng tay, phao cứu sinh, kính nón, quần áo bảo hộ lao động.Bán buôn bao bì dẻo và bao bì các tông in ốp sét; Bán buôn nguyên phụ liệu, hóa chất ngành nhựa (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn bao bì, nhãn mác; Bán buôn nguyên liệu phục vụ ngành sản xuất bao bì.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ mua bán phế liệu, phế thải kim loại tại trụ sở).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, sơn màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và các thiết bị trong xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị - dụng cụ - vật tư phòng thí nghiệm – ngành công – nông nghiệp và phụ tùng, trang thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị - vật tư ngành xử lý nước – xử lý môi trường. Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế: thiết bị, vật liệu nha khoa.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|