|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, hàng thời trang, vali, cặp, túi, ví, hàng da và da giả khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh cho mục đích thương mại, xuất bản, thời trang, bất động sản hoặc du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ thu hồi tài sản; Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới bán hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, giày dép, hàng thời trang, vali, cặp, túi, ví, hàng da và da giả khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh. Bán buôn vật phẩm vệ sinh; nước gội đầu, sữa tắm, keo uốn tóc, thuốc nhuộm tóc, khăn giấy thơm các loại. Bán buôn chuyên doanh khác trong lĩnh vực y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kính đeo mắt. Bán lẻ đồng hồ và trang sức. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|