|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
chi tiết: Sản xuất, gia công giường lưới võng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn trò chơi, đồ chơi trẻ em;Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác; Bán buôn thú nhồi bông; Bán buôn văn phòng phẩm, thiết bị nhà bếp
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga
|