|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi và thiết bị viễn thông đã qua sử dụng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy in, máy photocopy, vật tư và mực in văn phòng.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: kinh doanh hóa chất, gas, xăng dầu tại trụ sở theo quy định của UBND TP.HCM)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn camera giám sát, thiết bị mạng, tổng đài.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, văn phòng phẩm.
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bảo trì hệ thống máy tính, nạp mực máy in.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy vi tính và thiết bị văn phòng.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa tivi, loa, màn hình hiển thị.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|