|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa; Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền, vật lý trị liệu (không có bệnh nhân lưu trú và trừ dịch vụ xoa bóp).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi,chăm sóc da, Massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẩu thuật (đánh mỡ bụng ,làm thon thả thân hình)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề.
|