|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, hóa chất, thuốc diệt côn trùng (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) (không tồn trữ hóa chất).(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác: Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô; Vận tải hàng hóa bằng container ( công ten nơ) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Các hoạt động đóng gói trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, có hoặc không liên quan đến một quy trình tự động: + Đóng chai đựng dung dịch lỏng, gồm đồ uống và thực phẩm, + Đóng gói đồ rắn, + Dán tem, nhãn và đóng dấu, + Bọc quà (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật); Đóng gói gelatin, pudding, ca cao, bột sữa, trà (chè), thạch dừa, gia vị.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: hoạt động giao nhận hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|