|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar và đồ uống có cồn)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
|