|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng); Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán buôn bạc và kim loại quý khác (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ; Gia công vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng miếng)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức đã qua sử dụng (trừ mua bán vàng miếng)
|