|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị văn phòng, trường học. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị y tế, trang thiết bị phòng thí nghiệm. Bán buôn hàng điện tử dân dụng. Bán buôn các sản phẩm điện, điện tử, cơ khí. Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng,môi, mot (trừ thuốc bảo vệ thực vật), mỹ phẩm, nước hoa, dầu bôi trơn, chất tẩy rửa.băng vê sinh (không tôn trư hoa chât); Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn dụng cụ nhà bếp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị văn phòng, trường học. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện
|