|
4663
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa.
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế.
- Bán buôn sơn và véc ni.
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi.
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn.
- Bán buôn kính phẳng.
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá.
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác.
- Bán buôn bình đun nước nóng.
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác.
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng, hệ thống scada giám sát và điều khiển, hệ thống động lực và cáp điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống tưới nước, lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; nước chấm, gia vị, nước sốt khác; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sử, thuỷ tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, thiết bị ngành điện ảnh, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, Bán buôn máy móc thiết bị y tế, Bán buôn thiết bị vật tư ngành in, ngành bao bì, phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, đồng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bù lon, ốc vít, giấy nhám, nhám vải, băng keo, dây đai, bảo hộ lao động, bán buôn thiết bị camera an ninh, bán buôn phụ kiện cung ứng cho ngành chế biến gỗ -Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn tơ, sợi, dệt, phụ liệu may mặc. - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn cao su, hạt nhựa, nhựa đường, bột giấy, giấy, bao bì, khuôn mẫu, nhựa
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt phần mềm (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (trừ hoạt động báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính,kế toán, pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Chế tạo các thiết bị và phụ kiện nghành cơ, nhiệt ,điện lạnh, sản xuấ các máy móc thiết bị, kết cấu thép và gia công cơ khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì sửa chữa các hệ thống điện lạnh, điều hòa không khí, thông gió, điện nước dân dụng và công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng - vận chuyển đất, đào lấp, sang mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng, tiêu nước, vận chuyển đá, chuẩn bị mặt bằng để khai thác như: chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tái khoáng sản, (ngoại trừ ở những vùng dầu và khí); khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự, hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng
|