|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. Cho thuê nhà, căn hộ có đồ đạc, không có đồ đạc hoặc các phòng sử dụng để ở lâu dài, theo tháng hoặc theo năm, Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất, Hoạt động thiết kế đồ họa, Thiết kế công nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê dụng cụ sữa chữa nhà, Thiết bị điện tử sử dụng cho gia đình, Cho thuê đồ nội thất, gốm sứ, thủy tinh, đồ dùng nhà bếp, đồ dùng trên bàn ăn, thiết bị điện và đồ gia dụng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán buôn bột giấy, giấy, bìa giấy; Bán buôn các sản phẩm làm từ giấy, plastics; Bán buôn bao bì, bìa làm từ giấy, nhựa; Bán buôn đồ dùng từ mica; Bán buôn bao bì từ plastic; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, hạt nhựa, bột nhựa, palet nhựa và các sản phẩm có liên quan; Bán buôn bao bì giấy; Bán buôn thảm tĩnh điện, đĩa mài, giấy nhám, vỏ bình các loại, PVC, cao su, phụ gia cao su, hoá chất công nghiệp, phân bón và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật); Bán buôn găng tay, đồ bảo hộ lao động, nón bảo hiểm; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn giấy, hộp giấy, thùng carton, bao bì carton, túi pp; Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa, plastic; Bán buôn xốp hơi, mút xốp, mút xốp EPS, foam, bọ sắt; Bán buôn đồ dùng, vật liệu dùng trong đóng gói hàng hóa, băng keo các loại. Bán buôn nguyên liệu ngành in. Bán buôn giấy in, mực in, giấy nhám, giấy trang trí, giấy làm bao bì
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn camera quan sát
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|