|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Trừ sản xuất bột giấy, và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất bột giấy, và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị trong ngành in ấn; bán buôn máy móc, thiết bị trong ngành dịch vụ liên quan đến in.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn các loại giấy in; bán buôn các loại bao bì, sản phẩm từ giấy, từ decal; bán buôn các loại bao bì, sản phẩm từ nhựa, túi PE, túi OPP, túi PP, túi xốp. Các loại băng rôn in kỹ thuật số; bán buôn khung sắt, bảng hiệu, hộp đèn.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|