|
4719
|
Bán lẻ tổng hợp khác
(Bán lẻ đa dạng hàng tiêu dùng trong cửa hàng tiện lợi)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong siêu thị/supermarket bao gồm thực phẩm, đồ uống, hóa mỹ phẩm, đồ dùng gia đình…)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Gạo, ngũ cốc, bột, tinh bột và lương thực đóng gói)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Thịt, thủy sản, rau củ, sữa, bánh kẹo, thực phẩm đông lạnh và đóng gói)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Đồ uống không cồn & có cồn (nước giải khát, bia, rượu vang, rượu mạnh))
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Dịch vụ ăn uống tại chỗ trong cửa hàng)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Đồ ăn sẵn, take-away, đồ uống pha chế mang đi)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Bán online qua website/app/sàn thương mại điện tử)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Bán buôn đồ uống cho hệ thống cửa hàng hoặc đối tác khác)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn mỹ phẩm, hóa phẩm, đồ gia dụng, đèn, thiết bị điện gia dụng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|