|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở.
- Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, cho thuê kho bãi, cho thuê nhà xưởng, cho thuê nhà trạm phát sóng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê trụ thép BTS
- Cho thuê kết cấu kim loại
- Cho thuê hạ tầng kỹ thuật
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình kỹ thuật ngành viễn thông
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp dưới 35KV
– Thi công lắp đặt hệ thống điện
– Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống chiếu sáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Sơn hoàn thiện nội ngoại thất công trình
- Hoàn thiện nội thất, ngoại thất các công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động dò, nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động dò, nổ mìn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ xi mạ; gia công cơ khí)
|