|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa, sản phẩm chăm sóc da. Bán buôn dược mỹ phẩm, thực phẩm chức năng. Bán buôn thảo dược, sản phẩm chăm sóc sức khỏe
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm. Bán lẻ thực phẩm chức năng . Bán lẻ sản phẩm chăm sóc sức khỏe
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ các ngành nghề: Dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|