|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Khám, chữa bệnh;
- Khám, chữa bệnh định kỳ cho các tổ chức, cá nhân;
- Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khác;
-Chuyên khoa thẩm mỹ, chuyên khoa da liễu (không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Gội đầu (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|