|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy võ thuật (karate, taekwondo, boxing, MMA, võ cổ truyền…)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết : Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Quán cà phê, giải khát
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết : Phòng tập võ
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết:Tổ chức giải đấu võ thuật
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
( Trừ đồ uống có cồn )
|