|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni ;gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, kính xây dựng; phụ gia vật liệu xây dựng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các toà nhà, nhà xưởng và các công trình khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng. Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công tháo dỡ nhà tiền chế, nhà phố, nhà xưởng.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt và kim loại màu ở dạng nguyên sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bóc xếp hàng hóa nhà xưởng, đường sắt, đường bộ, đường cảng biển, đường sông, bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị máy phát điện, máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|