|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn , xuất nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết : Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|