|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
-chi tiết: Sản xuất bao bì, gia công bế hộp (trừ tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
-chi tiết: Ép nhủ, cán màng OPP (trừ tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
-chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-chi tiết: Bán buôn hàng nông lâm sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ kinh doanh súng thể thao)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
-chi tiết: Bán buôn thiết bị viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
-chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế ngành nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công, lâm ngư nghiệp, kim khí điện máy, máy văn phòng, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn nguyên liệu nhựa và sản phẩm nhựa, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|