|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp điện, phụ tùng xe đạp điện
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ xe máy điện, phụ tùng xe máy điện
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: bãi đỗ xe, trông giữ xe có trạm sạc
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động; Dịch vụ cứu hộ
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng pin và ắc quy;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các trạm sạc độc lập
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động của các trạm sạc cho xe điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng trạm sạc điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:- Lắp đặt hệ thống trạm sạc điện; Sửa chữa, bảo dưỡng trạm sạc xe điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Ban buôn thiết bị sạc và phụ kiện sạc xe điện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|