|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện - điện tử - cơ khí - điện lạnh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy móc, thiết bị ngành điện - điện tử - cơ khí - điện lạnh (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị ngành điện - điện tử - cơ khí - điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành điện - điện tử - cơ khí - điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại trụ sở).
|