|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học, Tư vấn giáo dục;
- Hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm;
- Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
- Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh;
- Phát triển chương trình giảng dạy;
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ Hoạt động phát hành phim điện ảnh, chương trình truyền hình, hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ viễn thông
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động báo chí; cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí; cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng, hoạt động của các nhà báo độc lập và hoạt động tư vấn chứng khoán)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8553
|
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
|
8554
|
Giáo dục dự bị đại học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|