|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
- Bán lẻ nguyên liệu dược, hóa chất, mỹ phẩm
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn nguyên liệu dược, hóa chất;
- Bán buôn dụng cụ y tế;
- Bán buôn tân dược;
- Bán thuốc thú y;
- Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm;
- Bán buôn hàng mỹ phẩm: Son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt;
- Bán buôn chế phẩm vệ sinh: Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh...
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|