|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn thảm trải sàn, thảm cỏ, vải bạt; Bán buôn sản phẩm từ nhựa; Bán buôn băng tải, bố băng tải.Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.Bán buôn đồ chơi cho thú cưng.Bán buôn nhang , bột nhang, tăm tre dùng làm nhang.Bán buôn than gáo dừa, khí đốt, viên nén mùn cưa.Bán buôn phân bón.Bán buôn nhựa các loại ( sàn nhựa, hạt nhựa,tấm ốp nhựa, thảm nhựa, sàn nhựa có keo, nhựa PA, PU, POM, tấm lót sàn bằng nhựa, màn nhựa PE và các sản phẩm từ nhựa).Bán buôn hoá chất công nghiệp(không tồn trữ hoá chất).Bán buôn - Dây câu cá , dụng cụ dùng cho ngành biển. Bán buôn các sản phẩm từ dừa như chỉ xơ dừa, mụn xơ dừa, banh xơ dừa, gáo dừa, nước dừa.Bán buôn than củi,than tre,than mùn cưa, than trắng, than đước, than bạch đàn, than caphe, than củi và các loại than khác. Bán buôn các mặt hàng mây tre nứa đan,hàng thủ công mỹ nghệ.Bán buôn các loại giấm gỗ làm từ than.Bán buôn nhang, bột nhang, hương liệu làm nhang
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn đá mosaic- Buôn bán giấy dán tường, sàn gỗ công nghiệp.Bán buôn vật liệu,thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến,ván ép, gỗ dán.Bán buôn đá hoa cương.Bán buôn pallet nhựa, pallet gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết : Sản xuất than củi,than tre,than mùn cưa và các loại than khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết : Sản xuất dược liệu tự nhiên, chiết suất tinh dầu từ các sản phẩm nông nghiệp (quế,sả,húng quế,tràm) (không sản xuất hóa chất tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy lạnh, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, thuỷ tinh,gốm sứ hàng thủ công mỹ nghệ; bán lẻ hoa tươi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; bán buôn máy làm giấy và giấy bìa, máy đóng gói bao bì, máy đóng đai, máy quấn màng, máy dán thùng carton, máy hàn miệng bao, máy nén khí, máy đóng đai, máy khoan.Bán buôn máy móc, linh kiện máy công nghiệp - Bán buôn motuer, máy bơm, máy biến tần, tủ điện, màn hình tủ điện, mạch điện- bán buôn máy móc, vật tư, nguyên liệu, phụ tùng phục vụ ngành sản xuất công , lâm , nông nghiệp.Bán buôn thiết bị thể dục thể thao, phòng GYM, máy chạy bộ, tạ sắt, cầu lông, bóng bàn , bóng đá, pickelball, thiết bị dùng cho hồ bơi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý.Môi giới
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất chất phụ gia cho dầu nhờn(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Dịch vụ sửa chữa, cải tạo, làm mới, trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Thi công lắp đặt mành, rèm, thảm - Thi công lắp đặt giấy dán tường, giấy dán kính - Lắp đặt gỗ ván sàn, gạch nhựa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác ( không hoạt động tại trụ sở).Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn rau quả.Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn.Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.Bán buôn vải,hàng may mặc,giày dép
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: bán buôn sắt, thép, inox, nhôm , kẽm , đồng.Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. Bán buôn dược liệu, các sản phẩm chiết suất tinh dầu từ quế,sả,húng quế, tràm.Bán buôn đồ nội thất, ngoại thất, bàn, ghế, tủ , giường ghế nhựa, ghế gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa ; đại lý làm thủ tục hải quan; đại lý tàu biển
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất hàng trang trí nội, ngoại thất ( không hoạt động tại trụ sở).Sản xuất các sản phẩm từ dừa như than gáo dừa,chỉ xơ dừa, mụn xơ dừa, banh xơ dừa, gáo dừa, nước dừa. Sản xuất các loại tre nứa mây đan, hàng thủ công mỹ nghệ.Sản xuất các loại giấm gỗ làm từ than.Sản xuất nhang, bột nhang, hương liệu làm nhang. Sản xuất pallet nhựa, pallet gỗ.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp bộ lưu điện, bộ phát điện năng lượng mặt trời, tủ điện, tủ điều khiển, đèn led chiếu sáng (chỉ được lắp ráp sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất, chế biến nông sản sấy khô như mít ,chuối, sầu riêng , rau củ quả. Sản xuất, chế biến gia vị khô: Tiêu đen, tiêu trắng, quế, hồi, thảo quả. Sản xuất, chế biến gừng, nghệ, củ đậu (jicama), tỏi, hành, bột nghệ, bột quế đạt tiêu chuẩn hữu cơ (Organic)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|