|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, điện lạnh, thiết bị điện dân dụng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng, thi công lắp đặt hệ thống điện lạnh. (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng; Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế bằng mọi vật liệu; Bán lẻ đồ dùng nội thất tương tự: kệ, giá sách; bán lẻ đèn và bộ đèn điện
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: bán lẻ đồ điện máy, điện gia dụng và đồ nội thất theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|