|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Câu lạc bộ cầu lông, câu lạc bộ pickleball
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ Hoạt động của các sàn nhảy và Hoạt động của các phòng hát karaoke)
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
Chi tiết: Hoạt động của các địa điểm nhạc sống, câu lạc bộ âm nhạc
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý, trông giữ tại các bãi, điểm đỗ ô tô, xe máy, các phương tiện đường bộ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Loại trừ dạy chơi bài)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|