|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn bạc và kim loại quý khác; Mua bán vàng trang sức mỹ nghệ (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm trắng da; Dịch vụ triệt lông cho thân thể; Dịch vụ thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trà các loại; Bán buôn các loại bánh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ trang sức; Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện thời trang, phụ kiện điện thoại, laptop các loại; Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán buôn nguyên vật liệu, phụ kiện trang sức; Bán buôn bạc, đá quí, đá bán quí và phụ kiện các loại. Bán buôn dụng cụ pha trà.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại, Dạy máy tính; Đào tạo kỹ năng làm việc, kỹ năng nói trước công chúng, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng sống, kỹ năng học tập; Đào tạo về sự sống; Huấn luyện, đào tạo kỹ năng đọc sách; Dạy nghề
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|