|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Trừ hoạt động của các vận động viên và những người chơi thể thao bằng tài khoản sở hữu cá nhân, trọng tài, người bấm giờ...; hoạt động của cá nhân tham gia thể thao điện tử bằng tài khoản riêng; hoạt động của các liên đoàn thể thao và các cơ quan quản lý thể thao; hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó và các gara ô tô; hoạt động của các khu săn bắt và câu cá thể thao; hoạt động của các hướng dẫn viên leo núi; hoạt động hỗ trợ cho câu cá và săn bắn mang tính thể thao hoặc giải trí; hoạt động liên quan đến việc huấn luyện động vật mang tính thể thao hoặc giải trí.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Trừ hoạt động của đường sắt trong phạm vi sân bay; hoạt động của đường sắt leo núi, đường cáp treo trên không, thang máy trượt tuyết... nếu chúng không phải là một phần của hệ thống giao thông nội thành, ngoại thành hoặc không gắn với hoạt động của khu trượt tuyết.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Trừ hoạt động của đường sắt leo núi, đường cáp treo trên không... nếu một phần của hệ thống này đi qua nội thành, ngoại thành.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|