|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất kệ bằng sắt. Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt; sản xuất thùng, cạn, thùng hình ống, xô, hộp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
-Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kệ chứa hàng, kệ công nghiệp, pallet, kệ sách, kệ hồ sơ, kệ siêu thị, kệ sàn, xe đẩy, xe kéo, ốc, vít, bù loong, đai ốc, e cu, tán, vòng đệm, long đền, thanh ren, ty ren, vít nở, tắc kê, thép V lỗ đa năng,…
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|